字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
灰瓶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灰瓶
灰瓶
Nghĩa
1.古代战具。一种装有石灰的瓶,用以临阵击敌,使敌不能张目。
Chữ Hán chứa trong
灰
瓶