字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灰白
灰白
Nghĩa
浅灰色~的炊烟 ㄧ头发~。
Chữ Hán chứa trong
灰
白