字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灰簇簇
灰簇簇
Nghĩa
1.阴暗凝貌。
Chữ Hán chứa trong
灰
簇
灰簇簇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台