字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灰糜
灰糜
Nghĩa
1.亦作"灰靡"。 2.化为灰烬和齑粉。指销铄与死亡。
Chữ Hán chứa trong
灰
糜