字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灰膏
灰膏
Nghĩa
除去渣滓沉淀后呈膏状的熟石灰。是常用的建筑材料。
Chữ Hán chứa trong
灰
膏