字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灰鬲
灰鬲
Nghĩa
1.旧时墓穴内加固用的灰泥构筑。
Chữ Hán chứa trong
灰
鬲