字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灰鹤
灰鹤
Nghĩa
1.鸟名。又称玄鹤。喙﹑颈和跗跖都长。体羽呈灰色,颈下黑色。尾羽可作饰品。
Chữ Hán chứa trong
灰
鹤