字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
灰鼠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灰鼠
灰鼠
Nghĩa
1.松鼠的一种。古代叫做鼲。毛灰褐色,颈下和腹下的毛白色。多生活在我国东北森林中。毛皮珍贵,可以制裘。
Chữ Hán chứa trong
灰
鼠