字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
灵囿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灵囿
灵囿
Nghĩa
1.周文王苑囿名。 2.泛指帝王畜养动物的园林。 3.对苑囿的美称。 4.指仙界的苑囿。 5.比喻精粹汇集之所。
Chữ Hán chứa trong
灵
囿