字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
灵圉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灵圉
灵圉
Nghĩa
1.神仙的总称。《史记.司马相如列传》﹕"灵圉燕于闲观﹐偓佺之伦暴于南荣。"司马贞索隐引张揖曰﹕"众仙号。"一说﹐仙人名。裴髎集解引郭璞曰﹕"灵圉﹐淳圉﹐仙人名也。"
Chữ Hán chứa trong
灵
圉