字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
灵夙之期 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灵夙之期
灵夙之期
Nghĩa
1.《诗.大雅.生民》﹕"载震载夙﹐载生载育。"后因以"灵夙之期"敬称皇帝诞日。
Chữ Hán chứa trong
灵
夙
之
期