字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灵旛
灵旛
Nghĩa
1.亦作"灵幡"。 2.佛教用来供奉和装饰菩萨像﹑道士用以招请神灵的旌旗。 3.招魂幡。
Chữ Hán chứa trong
灵
旛