字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灵杵
灵杵
Nghĩa
1.指传说中月中白兔的捣药杵。
Chữ Hán chứa trong
灵
杵