字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灵椿
灵椿
Nghĩa
1.古代传说中的长寿之树。典出《庄子.逍遥游》﹕"上古有大椿者﹐以八千岁为春﹐八千岁为秋。" 2.喻年高德劭的人。 3.比喻父亲。
Chữ Hán chứa trong
灵
椿