字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
灵橐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灵橐
灵橐
Nghĩa
1.鼓风冶金之具。犹今之风箱。语本《老子》﹕"天地之间﹐其犹橐钥。"后以喻能以道德教化天下的人。
Chữ Hán chứa trong
灵
橐