字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
灵沼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灵沼
灵沼
Nghĩa
1.《诗.大雅.灵台》﹕"王在灵沼﹐于牣鱼跃。"毛传﹕"灵沼﹐言灵道行于沼也。"后喻指帝王的恩泽所及之处。 2.池沼的美称。
Chữ Hán chứa trong
灵
沼