字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灵畤
灵畤
Nghĩa
1.即畤。古代祭祀天地五帝之处。
Chữ Hán chứa trong
灵
畤