字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灵竺
灵竺
Nghĩa
1.佛地。天竺为佛教诞生地﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
灵
竺