字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灵籁
灵籁
Nghĩa
1.优美动听的乐音。 2.指迎神的乐曲。 3.指风声。
Chữ Hán chứa trong
灵
籁