字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灵胥
灵胥
Nghĩa
1.指春秋吴伍子胥。相传伍子胥死后为涛神﹐故称。 2.借指波浪﹐浪涛。
Chữ Hán chứa trong
灵
胥