字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灵芸
灵芸
Nghĩa
1.指三国魏文帝所爱美人薛灵芸。灵芸容貌绝世﹐被选入宫。至升车就路之时﹐以玉唾壶承泪。及至京师﹐壶中泪凝如血。见晋王嘉《拾遗记.魏》◇用以为典。
Chữ Hán chứa trong
灵
芸