字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
灵蔡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灵蔡
灵蔡
Nghĩa
1.卜卦用的大龟。蔡﹐本大龟所出地名﹐后指大龟。
Chữ Hán chứa trong
灵
蔡