字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灵衚
灵衚
Nghĩa
1.一种狭长的蚌。古时用以祭祀﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
灵
衚