字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灵衟
灵衟
Nghĩa
1.即衟。甲用以占卜﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
灵
衟