字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
灵雏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灵雏
灵雏
Nghĩa
1.神鸟。 2.喻指杰出的后辈。语本唐李商隐《韩冬郎即席为诗相送因成二绝寄酬》之一﹕"桐花万里丹山路﹐雏凤清于老凤声。"
Chữ Hán chứa trong
灵
雏