字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灸发
灸发
Nghĩa
1.烧灼头发。古人有灸发以明心迹之习。
Chữ Hán chứa trong
灸
发