字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灸炷
灸炷
Nghĩa
1.灸疗用的艾绒,作柱状,故称。
Chữ Hán chứa trong
灸
炷