字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灸疮
灸疮
Nghĩa
1.灸疗留下的疮口。
Chữ Hán chứa trong
灸
疮