字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灸眉
灸眉
Nghĩa
1.用艾炷烧灼眉头以治狂疾◇多以言己之狂放为人所攻讦。
Chữ Hán chứa trong
灸
眉