字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
灾疹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灾疹
灾疹
Nghĩa
1.亦作"灾轸"。 2.灾厄疾病。
Chữ Hán chứa trong
灾
疹