字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灾衏
灾衏
Nghĩa
1.蠹虫之害。泛指灾害。
Chữ Hán chứa trong
灾
衏