字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灾雹
灾雹
Nghĩa
1.成灾的冰雹。
Chữ Hán chứa trong
灾
雹