字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炉捶
炉捶
Nghĩa
1.亦作"炉锤"。亦作"炉椎"。 2.炉与锤。指冶炼锻造。 3.比喻造化﹐陶铸。 4.比喻构思熔裁或构思熔裁的能力。 5.比喻军政大事等的安排﹑措施。
Chữ Hán chứa trong
炉
捶