字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
炉渣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炉渣
炉渣
Nghĩa
1.冶金熔炼过程中所产生的渣滓。它包含金属杂质﹑燃料灰和熔剂等,可作水泥和砖等的原料。
Chữ Hán chứa trong
炉
渣