字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
炉熏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炉熏
炉熏
Nghĩa
1.亦作"炉熏"。 2.熏香;焚香。 3.香炉中的烟。
Chữ Hán chứa trong
炉
熏