炉锤

Nghĩa

1.亦作"炉锤"。亦作"炉槌"。 2.犹锤炼。 3.指冶炼工业。

Chữ Hán chứa trong

炉锤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台