字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炉锤
炉锤
Nghĩa
1.亦作"炉锤"。亦作"炉槌"。 2.犹锤炼。 3.指冶炼工业。
Chữ Hán chứa trong
炉
锤
炉锤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台