字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
炉龄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炉龄
炉龄
Nghĩa
1.一般指工业用炉的炉衬从开始使用到损坏这段时间内熔炼的炉数。
Chữ Hán chứa trong
炉
龄