字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炊子
炊子
Nghĩa
1.古指军队中的炊事兵。
Chữ Hán chứa trong
炊
子