字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
炊箒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炊箒
炊箒
Nghĩa
1.亦作"炊帚"。 2.刷洗锅碗等的炊事用具。
Chữ Hán chứa trong
炊
箒