字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炎瘴
炎瘴
Nghĩa
1.南方湿热致病的瘴气。
Chữ Hán chứa trong
炎
瘴