字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炎緖
炎緖
Nghĩa
1.指汉王朝的国祚。
Chữ Hán chứa trong
炎
緖