字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炎肿
炎肿
Nghĩa
1.病痛症状。患处发炎肿痛。
Chữ Hán chứa trong
炎
肿