字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炕头
炕头
Nghĩa
(~儿)炕靠近灶的一头热~。
Chữ Hán chứa trong
炕
头