字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
炕寝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炕寝
炕寝
Nghĩa
1.在炕上寝息。宋朱弁有《炕寝诗三十韵》。
Chữ Hán chứa trong
炕
寝