字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炕桌儿
炕桌儿
Nghĩa
放在炕上使用的矮小桌子。
Chữ Hán chứa trong
炕
桌
儿