字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炕洞
炕洞
Nghĩa
1.炕下面的长方形的洞,跟烟囱相通。
Chữ Hán chứa trong
炕
洞
炕洞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台