字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
炕阳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炕阳
炕阳
Nghĩa
1.干涸;枯涸。指阳气极盛。比喻统治者残暴专横。 2.张皇自大貌。
Chữ Hán chứa trong
炕
阳