字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炜管
炜管
Nghĩa
1.笔的美称。语本《诗.邶风.静女》"彤管有炜。"
Chữ Hán chứa trong
炜
管