字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炫玉贾石
炫玉贾石
Nghĩa
1.夸耀石头而当玉卖。比喻伪饰欺世。
Chữ Hán chứa trong
炫
玉
贾
石