字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炫示
炫示
Nghĩa
1.谓夸耀或显示自己的长处。炫,通"衒"。
Chữ Hán chứa trong
炫
示